"rất lâu" tiếng Trung là 猴年马月 (hóu nián mǎ yuè)
“rất lâu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
猴年马月
phồn thể 猴年馬月
hóu nián mǎ yuè
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: rất lâu; rất lâu không bao giờ đến
Từng chữ: 猴 (hầu) 年 (nên) 馬 (mã) 月 (nguyệt)
Cách nói khác: 许久 xǔ jiǔ · 허구; 有年头 yǒu nián tou;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.