AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

猴年马月 (猴年馬月) nghĩa là gì? hóu nián mǎ yuè

Từ tiếng Trung

猴年马月

phồn thể 猴年馬月

hóu nián mǎ yuè · âm Hán Việt từng chữ: hầu nên mã nguyệt

Nghĩa tiếng Việt

  1. rất lâu
  2. rất lâu không bao giờ đến

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “rất lâu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.