"rất giàu" tiếng Trung là 大富大贵 (dà fù dà guì)
“rất giàu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
大富大贵
phồn thể 大富大貴
dà fù dà guì
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
대부대귀
daebudaegwi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: rất giàu; triệu phú
Từng chữ: 大 (đại) 富 (phú) 大 (đại) 貴 (quý)
Cách nói khác: 万贯 wàn guàn; 巨富 jù fù · 거부; 富得流油 fù de liú yóu;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.