“rất” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
shí fēn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
십분
sipbun · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
十分
じゅうぶん · từ thông dụng
Nghĩa: rất; hoàn toàn; cực kỳ; vô cùng
Cách nói khác: 非常 fēi cháng · 비상; 大为 dà wéi · 대위; 甚为 shèn wéi · 심위; 有够 yǒu gòu; 很 hěn;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.