AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

十分 nghĩa là gì? shí fēn

Từ tiếng Trung

十分

shí fēn · âm Hán Việt từng chữ: thập phân

Nghĩa tiếng Việt

  1. rất
  2. hoàn toàn
  3. cực kỳ
  4. vô cùng
  5. tuyệt đối
  6. một trăm phần trăm

Đọc theo tiếng Hàn

십분
sipbun

Tiếng Nhật

十分
じゅうぶん · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “rất” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.