十分 nghĩa là gì? shí fēn
Từ tiếng Trung
十分
shí fēn · âm Hán Việt từng chữ: thập phân
Nghĩa tiếng Việt
- rất
- hoàn toàn
- cực kỳ
- vô cùng
- tuyệt đối
- một trăm phần trăm
Đọc theo tiếng Hàn
십분
sipbun
Tiếng Nhật
十分
じゅうぶん · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.