AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“rào cản” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

障碍 phồn thể 障礙

zhàng ài · Hán Việt: chướng ngại

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

장애
jangae · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

障碍
しょうがい
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: rào cản; chướng ngại; sự cản trở; trở ngại

Từng chữ: 障 (chướng) 礙 (ngại)

Cách nói khác: 屏障 píng zhàng; 栏架 lán jià · 란가; 障壁 zhàng bì · 장벽; 壁垒 bì lěi · 벽루; 关卡 guān qiǎ;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.