AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Từ tiếng Trung

障碍

phồn thể 障礙

zhàng ài · Hán Việt: chướng ngại

Nghĩa tiếng Việt

  1. rào cản
  2. chướng ngại
  3. sự cản trở
  4. trở ngại
  5. chướng ngại vật

Đọc theo tiếng Hàn

장애
jangae

Tiếng Nhật

障碍
しょうがい

Từng chữ

Xem “rào cản” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.