Từ tiếng Trung
障碍
phồn thể 障礙zhàng ài · Hán Việt: chướng ngại
Nghĩa tiếng Việt
- rào cản
- chướng ngại
- sự cản trở
- trở ngại
- chướng ngại vật
Đọc theo tiếng Hàn
장애
jangae
Tiếng Nhật
障碍
しょうがい
Từng chữ
Xem “rào cản” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.