AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"rao bán" tiếng Trung là 出卖 (chū mài)

“rao bán” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

出卖 phồn thể 出賣

chū mài

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

출매
chulmae · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: rao bán; bán; bán đứng; phản bội

Từng chữ: 出 (xuất) 賣 (mại)

Cách nói khác: 兜售 dōu shòu;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.