AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

出卖 (出賣) nghĩa là gì? chū mài

Từ tiếng Trung

出卖

phồn thể 出賣

chū mài · âm Hán Việt từng chữ: xuất mại

Nghĩa tiếng Việt

  1. rao bán
  2. bán
  3. bán đứng
  4. phản bội

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “rao bán” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.