AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“ranh giới mỏng manh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

一线之隔 phồn thể 一線之隔

yī xiàn zhī gé

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

일선지격
ilseonjigyeok · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: ranh giới mỏng manh; sự phân biệt tinh tế

Từng chữ: 一 (nhất) 線 (tuyến) 之 (chi) 隔 (cách)

Cách nói khác: 一线之间 yī xiàn zhī jiān · 일선지간;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.