一线之隔 (一線之隔) nghĩa là gì? yī xiàn zhī gé
Từ tiếng Trung
一线之隔
phồn thể 一線之隔yī xiàn zhī gé · âm Hán Việt từng chữ: nhất tuyến chi cách
Nghĩa tiếng Việt
- ranh giới mỏng manh
- sự phân biệt tinh tế
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “ranh giới mỏng manh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.