AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"răng nanh voi" tiếng Trung là 象牙 (xiàng yá), tiếng Nhật 象牙

“răng nanh voi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

象牙

xiàng yá

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

상아
sanga · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

象牙
ぞうげ · từ thông dụng

Nghĩa: ngà voi; răng nanh voi

Từng chữ: 象 (tượng) 牙 (nha)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.