AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

象牙 nghĩa là gì? xiàng yá

Từ tiếng Trung

象牙

xiàng yá · âm Hán Việt từng chữ: tượng nha

Nghĩa tiếng Việt

  1. ngà voi
  2. răng nanh voi

Đọc theo tiếng Hàn

상아
sanga

Tiếng Nhật

象牙
ぞうげ · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “ngà voi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.