"răng cưa" tiếng Trung là 锯齿 (jù chǐ)
“răng cưa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
锯齿
phồn thể 鋸齒
jù chǐ
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: răng cưa
Cách nói khác: 参差 cēn cī · 참차; 轮齿 lún chǐ;
Có phải bạn tìm “răng cửa”?
门牙
phồn thể 門牙
mén yá
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
문아
muna · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: răng cửa
Cách nói khác: 门齿 mén chǐ · 문치; 板牙 bǎn yá · 판아; 切牙 qiē yá · 절아;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.