“răng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
yá
Âm Hán Hàn của chữ
아
a · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Tiếng Nhật
牙
きば · từ thông dụng
Nghĩa: răng; ngà
Từng chữ: 牙 (nha)
Cách nói khác: 齿 chǐ · 치; 牙齿 yá chǐ · 아치;
Có phải bạn tìm “rặng”?
冈
phồn thể 岡
gāng
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
岡
おか
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: rặng; đồi
Từng chữ: 岡 (cương)
Có phải bạn tìm “ràng”?
hán hùn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
함혼
hamhon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: mơ hồ; không rõ; ràng; mập mờ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.