AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“răng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

牙

yá

Âm Hán Hàn của chữ

아
a · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

牙
きば · từ thông dụng

Nghĩa: răng; ngà

Từng chữ: 牙 (nha)

Cách nói khác: 齿 chǐ · 치; 牙齿 yá chǐ · 아치;

Có phải bạn tìm “rặng”?

冈 phồn thể 岡

gāng

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

岡
おか
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: rặng; đồi

Từng chữ: 岡 (cương)

Có phải bạn tìm “ràng”?

含混

hán hùn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

함혼
hamhon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: mơ hồ; không rõ; ràng; mập mờ

Từng chữ: 含 (hàm) 混 (hổn)

Có phải bạn tìm “rang”?

焙煎

bèi jiān

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

焙煎
ばいせん
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: sao khô ở lửa nhỏ (trà, hạt dẻ, rong biển, v.v.); rang

Từng chữ: 焙 (vùi) 煎 (tiên)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.