焙煎 nghĩa là gì? bèi jiān
Từ tiếng Trung
焙煎
bèi jiān · âm Hán Việt từng chữ: vùi tiên
Nghĩa tiếng Việt
- sao khô ở lửa nhỏ (trà, hạt dẻ, rong biển, v.v.)
- rang
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
焙煎
ばいせん
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.