AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

焙煎 nghĩa là gì? bèi jiān

Từ tiếng Trung

焙煎

bèi jiān · âm Hán Việt từng chữ: vùi tiên

Nghĩa tiếng Việt

  1. sao khô ở lửa nhỏ (trà, hạt dẻ, rong biển, v.v.)
  2. rang

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

焙煎
ばいせん
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.