"rái cá" tiếng Trung là 獭 (tǎ)
“rái cá” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
獭
phồn thể 獺
tǎ
Âm Hán Hàn của chữ
달
dal · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
獺
かわうそ
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: rái cá; âm Đài Loan [ta4]
Từng chữ: 獺 (rái)
Cách nói khác: 水獭 shuǐ tǎ · 수달;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.