AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

獭 (獺) nghĩa là gì? tǎ

Từ tiếng Trung

獭

phồn thể 獺

tǎ · Hán Việt: rái

Nghĩa tiếng Việt

  1. rái cá
  2. âm Đài Loan [ta4]

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

獺
かわうそ

Từng chữ

Xem “rái cá” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.