AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"ra đề bài luận" tiếng Trung là 命题 (mìng tí), tiếng Nhật 命題

“ra đề bài luận” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

命题 phồn thể 命題

mìng tí · Hán Việt: mệnh đề

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

명제
myeongje · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

命題
めいだい · từ thông dụng

Nghĩa: mệnh đề (logic, toán học); ra đề bài luận

Từng chữ: 命 (mệnh) 題 (đề)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.