"quyền riêng tư" tiếng Trung là 隐私权 (yǐn sī quán)
“quyền riêng tư” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
隐私权
phồn thể 隱私權
yǐn sī quán
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: quyền riêng tư
Từng chữ: 隱 (ẩn) 私 (tư) 權 (quyền)
Cách nói khác: 个人隐私 gè rén yǐn sī · 개인은사; 隐私 yǐn sī · 은사;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.