AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

隐私权 (隱私權) nghĩa là gì? yǐn sī quán

Từ tiếng Trung

隐私权

phồn thể 隱私權

yǐn sī quán · âm Hán Việt từng chữ: ẩn tư quyền

Nghĩa tiếng Việt

  1. quyền riêng tư

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “quyền riêng tư” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.