"quyền miễn trừ ngoại giao" tiếng Trung là 治外法权 (zhì wài fǎ quán)
“quyền miễn trừ ngoại giao” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
治外法权
phồn thể 治外法權
zhì wài fǎ quán
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: quyền miễn trừ ngoại giao; (lịch sử) quyền ngoại lãnh thổ, quyền của người nước ngoài (theo các hiệp ước không bình đẳng) sống ở Trung Quốc ngoài phạm vi tài phán của Trung Quốc
Từng chữ: 治 (trị) 外 (ngoại) 法 (pháp) 權 (quyền)
Cách nói khác: 外交特权 wài jiāo tè quán;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.