AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"quyền bẩm sinh" tiếng Trung là 生有权 (shēng yǒu quán)

“quyền bẩm sinh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

生有权 phồn thể 生有權

shēng yǒu quán

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: quyền bẩm sinh

Từng chữ: 生 (sinh) 有 (hữu) 權 (quyền)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.