AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

生有权 (生有權) nghĩa là gì? shēng yǒu quán

Từ tiếng Trung

生有权

phồn thể 生有權

shēng yǒu quán · âm Hán Việt từng chữ: sinh hữu quyền

Nghĩa tiếng Việt

  1. quyền bẩm sinh

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “quyền bẩm sinh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.