AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"quy trình in offset" tiếng Trung là 影印 (yǐng yìn)

“quy trình in offset” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

影印

yǐng yìn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

영인
yeongin · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

影印
えいいん
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: tái tạo bằng ảnh; sao chụp; quy trình in offset

Từng chữ: 影 (ảnh) 印 (ấn)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.