影印 nghĩa là gì? yǐng yìn
Từ tiếng Trung
影印
yǐng yìn · âm Hán Việt từng chữ: ảnh ấn
Nghĩa tiếng Việt
- tái tạo bằng ảnh
- sao chụp
- quy trình in offset
Đọc theo tiếng Hàn
영인
yeongin
Tiếng Nhật
影印
えいいん
Từng chữ
Xem “tái tạo bằng ảnh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.