AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

影印 nghĩa là gì? yǐng yìn

Từ tiếng Trung

影印

yǐng yìn · âm Hán Việt từng chữ: ảnh ấn

Nghĩa tiếng Việt

  1. tái tạo bằng ảnh
  2. sao chụp
  3. quy trình in offset

Đọc theo tiếng Hàn

영인
yeongin

Tiếng Nhật

影印
えいいん

Từng chữ

Xem “tái tạo bằng ảnh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.