AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"quỹ tiền tệ trung quốc" tiếng Trung là 中央汇金 (zhōng yāng huì jīn)

“quỹ tiền tệ trung quốc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

中央汇金 phồn thể 中央匯金

zhōng yāng huì jīn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: tài chính trung ương; quỹ tiền tệ Trung Quốc

Từng chữ: 中 (trung) 央 (ương) 匯 (hối) 金 (kim)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.