AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"quy tắc cũ" tiếng Trung là 旧例 (jiù lì)

“quy tắc cũ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

旧例 phồn thể 舊例

jiù lì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

旧例
きゅうれい
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: quy tắc cũ; ví dụ từ quá khứ; thói quen trước đây

Từng chữ: 舊 (cựu) 例 (lề)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.