旧例 (舊例) nghĩa là gì? jiù lì
Từ tiếng Trung
旧例
phồn thể 舊例jiù lì · âm Hán Việt từng chữ: cựu lề
Nghĩa tiếng Việt
- quy tắc cũ
- ví dụ từ quá khứ
- thói quen trước đây
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
旧例
きゅうれい
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.