AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

旧例 (舊例) nghĩa là gì? jiù lì

Từ tiếng Trung

旧例

phồn thể 舊例

jiù lì · âm Hán Việt từng chữ: cựu lề

Nghĩa tiếng Việt

  1. quy tắc cũ
  2. ví dụ từ quá khứ
  3. thói quen trước đây

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

旧例
きゅうれい

Từng chữ

Xem “quy tắc cũ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.