AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"quốc túy" tiếng Trung là 国粹 (guó cuì)

“quốc túy” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

国粹 phồn thể 國粹

guó cuì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

국수
guksu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: quốc túy; tinh hoa văn hóa dân tộc

Từng chữ: 國 (quốc) 粹 (tuý)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.