AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

国粹 (國粹) nghĩa là gì? guó cuì

Từ tiếng Trung

国粹

phồn thể 國粹

guó cuì · âm Hán Việt từng chữ: quốc tuý

Nghĩa tiếng Việt

  1. quốc túy
  2. tinh hoa văn hóa dân tộc

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “quốc túy” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.