"quốc tế ngữ esperanto" tiếng Trung là 世界语 (Shì jiè yǔ)
“quốc tế ngữ esperanto” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
世界语
phồn thể 世界語
Shì jiè yǔ
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
세계어
segyeeo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
世界語
せかいご
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: Quốc tế ngữ Esperanto
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.