AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

世界语 (世界語) nghĩa là gì? Shì jiè yǔ

Từ tiếng Trung

世界语

phồn thể 世界語

Shì jiè yǔ · âm Hán Việt từng chữ: thế giới ngữ

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quốc tế ngữ Esperanto

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

世界語
せかいご

Từng chữ

Xem “Quốc tế ngữ Esperanto” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.