"quốc gia thành viên" tiếng Trung là 成员国 (chéng yuán guó)
“quốc gia thành viên” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
成员国
phồn thể 成員國
chéng yuán guó
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
성원국
seongwonguk · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: quốc gia thành viên
Từng chữ: 成 (thành) 員 (viên) 國 (quốc)
Cách nói khác: 会员国 huì yuán guó · 회원국;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.