AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

成员国 (成員國) nghĩa là gì? chéng yuán guó

Từ tiếng Trung

成员国

phồn thể 成員國

chéng yuán guó · âm Hán Việt từng chữ: thành viên quốc

Nghĩa tiếng Việt

  1. quốc gia thành viên

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “quốc gia thành viên” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.