AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"quơ quào" tiếng Trung là 打把势 (dǎ bǎ shi)

“quơ quào” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

打把势 phồn thể 打把勢

dǎ bǎ shi

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

타파세
tapase · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: luyện tập (múa kiếm); quơ quào; phô diễn kỹ năng thể dục; dò dẫm xin giúp đỡ tài chính

Từng chữ: 打 (đả) 把 (bã) 勢 (thế)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.