AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

打把势 (打把勢) nghĩa là gì? dǎ bǎ shi

Từ tiếng Trung

打把势

phồn thể 打把勢

dǎ bǎ shi · âm Hán Việt từng chữ: đả bã thế

Nghĩa tiếng Việt

  1. luyện tập (múa kiếm)
  2. quơ quào
  3. phô diễn kỹ năng thể dục
  4. dò dẫm xin giúp đỡ tài chính
  5. khoe khoang

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.