“quét” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
扫描
phồn thể 掃描
sǎo miáo
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
소묘
somyo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: quét
Cách nói khác: 划拉 huá la · 획납; 拂扫 fú sǎo · 불소; 刷 shuā · 쇄; 细看 xì kàn · 세간; 打扫 dǎ sǎo · 타소;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.