AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

扫描 (掃描) nghĩa là gì? sǎo miáo

Từ tiếng Trung

扫描

phồn thể 掃描

sǎo miáo · âm Hán Việt từng chữ: tảo miêu

Nghĩa tiếng Việt

  1. quét

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “quét” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.