AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"quen biết sơ sơ" tiếng Trung là 颔首之交 (hàn shǒu zhī jiāo)

“quen biết sơ sơ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

颔首之交 phồn thể 頷首之交

hàn shǒu zhī jiāo

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: quen biết sơ sơ

Từng chữ: 頷 (hạm) 首 (thủ) 之 (chi) 交 (giao)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.