AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

颔首之交 (頷首之交) nghĩa là gì? hàn shǒu zhī jiāo

Từ tiếng Trung

颔首之交

phồn thể 頷首之交

hàn shǒu zhī jiāo · âm Hán Việt từng chữ: hạm thủ chi giao

Nghĩa tiếng Việt

  1. quen biết sơ sơ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “quen biết sơ sơ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.