AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"què quặt" tiếng Trung là 伤残 (shāng cán)

“què quặt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

伤残 phồn thể 傷殘

shāng cán

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

상잔
sangjan · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: tàn tật; bị thương tật; què quặt; (đồ vật) hư hỏng

Từng chữ: 傷 (thương) 殘 (tàn)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.