AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

伤残 (傷殘) nghĩa là gì? shāng cán

Từ tiếng Trung

伤残

phồn thể 傷殘

shāng cán · âm Hán Việt từng chữ: thương tàn

Nghĩa tiếng Việt

  1. tàn tật
  2. bị thương tật
  3. què quặt
  4. (đồ vật) hư hỏng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tàn tật” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.