AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"quay trở lại" tiếng Trung là 复归 (fù guī)

“quay trở lại” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

复归 phồn thể 復歸

fù guī

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

복귀
bokgwi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: quay trở lại; trở về

Từng chữ: 復 (phục) 歸 (quy)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.