AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

复归 (復歸) nghĩa là gì? fù guī

Từ tiếng Trung

复归

phồn thể 復歸

fù guī · âm Hán Việt từng chữ: phục quy

Nghĩa tiếng Việt

  1. quay trở lại
  2. trở về

Đọc theo tiếng Hàn

복귀
bokgwi

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “quay trở lại” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.