复归 (復歸) nghĩa là gì? fù guī
Từ tiếng Trung
复归
phồn thể 復歸fù guī · âm Hán Việt từng chữ: phục quy
Nghĩa tiếng Việt
- quay trở lại
- trở về
Đọc theo tiếng Hàn
복귀
bokgwi
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “quay trở lại” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.