AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“quay số” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

拨 phồn thể 撥

bō

Âm Hán Hàn của chữ

발
bal · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

撥
ばち
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: gạt ra bằng tay, chân, gậy, v.v.; quay số; phân bổ; để riêng (tiền)

Từng chữ: 撥 (bát)

Cách nói khác: 拨打 bō dǎ · 발타; 拨出 bō chū · 발출;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.