AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"quay ngược thời gian" tiếng Trung là 复古 (fù gǔ), tiếng Nhật 復古

“quay ngược thời gian” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

复古 phồn thể 復古

fù gǔ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

복고
bokgo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

復古
ふっこ · từ thông dụng

Nghĩa: quay về lối cũ (một khát vọng của Nho giáo); quay ngược thời gian; trường phái tân cổ điển thời Đường và Tống liên quan đến văn viết cổ điển 古文; phong cách thời trang retro dựa trên hoài niệm, đặc biệt là thập niên 1960

Từng chữ: 復 (phục) 古 (cổ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.