AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

复古 (復古) nghĩa là gì? fù gǔ

Từ tiếng Trung

复古

phồn thể 復古

fù gǔ · âm Hán Việt từng chữ: phục cổ

Nghĩa tiếng Việt

  1. quay về lối cũ (một khát vọng của Nho giáo)
  2. quay ngược thời gian
  3. trường phái tân cổ điển thời Đường và Tống liên quan đến văn viết cổ điển 古文
  4. phong cách thời trang retro dựa trên hoài niệm, đặc biệt là thập niên 1960

Đọc theo tiếng Hàn

복고
bokgo

Tiếng Nhật

復古
ふっこ · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.