复古 (復古) nghĩa là gì? fù gǔ
Từ tiếng Trung
复古
phồn thể 復古fù gǔ · âm Hán Việt từng chữ: phục cổ
Nghĩa tiếng Việt
- quay về lối cũ (một khát vọng của Nho giáo)
- quay ngược thời gian
- trường phái tân cổ điển thời Đường và Tống liên quan đến văn viết cổ điển 古文
- phong cách thời trang retro dựa trên hoài niệm, đặc biệt là thập niên 1960
Đọc theo tiếng Hàn
복고
bokgo
Tiếng Nhật
復古
ふっこ · từ thông dụng
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.