AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"quay ngoắt" tiếng Trung là 一改故辙 (yī gǎi gù zhé)

“quay ngoắt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

一改故辙 phồn thể 一改故轍

yī gǎi gù zhé

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: thay đổi hoàn toàn từ lối mòn cũ (thành ngữ); thay đổi hướng đi đáng kể; quay ngoắt; thay đổi thói quen cũ

Từng chữ: 一 (nhất) 改 (cải) 故 (cố) 轍 (triệt)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.