一改故辙 (一改故轍) nghĩa là gì? yī gǎi gù zhé
Từ tiếng Trung
一改故辙
phồn thể 一改故轍yī gǎi gù zhé · âm Hán Việt từng chữ: nhất cải cố triệt
Nghĩa tiếng Việt
- thay đổi hoàn toàn từ lối mòn cũ (thành ngữ)
- thay đổi hướng đi đáng kể
- quay ngoắt
- thay đổi thói quen cũ
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.